베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xâm phạm" (1)
xâm phạm
영어
동사to infringe, to violate
Hành vi này xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
This act infringes industrial property rights.
관련 단어 "xâm phạm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xâm phạm" (2)
Anh cho rằng tôi đang xâm phạm quyền riêng tư của anh.
He thought I was violating his privacy rights.
Hành vi này xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
This act infringes industrial property rights.
